labour of love

/'leibərəv'lʌv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc làm không lợi nhuận: Một công việc được thực hiện niềm vui, sự đam mê cá nhân hoặc lòng yêu thích, chứ không phải để nhận được phần thưởng tài chính hay vật chất.
    • Việc làm tình yêu: Một công việc được thực hiện với sự tận tâm nhiệt huyết lớn, thường lợi ích của người mình yêu quý hoặc một mục đích cá nhân quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Restoring the old car was a real labour of love for him. (Việc phục chế chiếc xe một công việc thực sự không lợi nhuận đối với anh ấy.)
    • She spent years writing the biography as a labour of love for her late mentor. ( ấy đã dành nhiều năm để viết cuốn tiểu sử như một việc làm tình yêu dành cho người cố vấn quá cố của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A true labour of love": Một công việc thực sự xuất phát từ tình yêu đam mê, nhấn mạnh tính chân thành sự tận tụy.
    • The community garden, built entirely by volunteers, is a true labour of love. (Khu vườn cộng đồng, được xây dựng hoàn toàn bởi các tình nguyện viên, một công việc thực sự xuất phát từ tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Labor of love (danh từ): Cách viết khác (chính tả Mỹ) của "labour of love".
    • In American English, it is spelled "labor of love". (Trong tiếng Anh Mỹ, được viết "labor of love".)
Từ đồng nghĩa
  • Passion project: Dự án đam mê (một công việc được thực hiện niềm đam mê cá nhân).
  • Labor of devotion: Việc làm của lòng tận tụy.
Thành ngữ liên quan
  • A work of heart: Một tác phẩm/tác nghiệp từ trái tim (cụm từ diễn đạt tương tự ý nghĩa về một việc làm xuất phát từ tình cảm chân thành).
    • Her handmade quilts are more than crafts; they are works of heart. (Những tấm chăn thủ công của ấy không chỉ đồ thủ công; chúng những tác phẩm từ trái tim.)
danh từ
  1. việc làm không lợi
  2. việc làm thích thú
  3. việc làm người mình yêu